Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbitted

//

* tính từ
  • được tháo hàm thiếc (ngựa)
  • (nghĩa bóng) buông thả; hoang dâm vô độ; lộng hành
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Unbit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...