Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbitted

/ʌn'bitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbitted

//

* tính từ
  • được tháo hàm thiếc (ngựa)
  • (nghĩa bóng) buông thả; hoang dâm vô độ; lộng hành
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Unbit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...