unbleached
/ʌn'bli:tʃt/
tính từ
- mộc, chưa chuội trắng (vải)
thành ngữ
- unbleached muslin
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải trúc bâu
Định nghĩa tiếng Anh
s. not artificially colored or bleached
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not artificially colored or bleached
Đang tải...