Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23534

unbleached

/ʌn'bli:tʃt/

tính từ

  • mộc, chưa chuội trắng (vải)

thành ngữ

  1. unbleached muslin
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải trúc bâu
Định nghĩa tiếng Anh

s. not artificially colored or bleached

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...