Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unblended

/'ʌn'blendid/

tính từ

  • không pha (rượu, chè, thuốc)
Định nghĩa tiếng Anh

a not blended or mixed together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...