Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unblended

/'ʌn'blendid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unblended

/'ʌn'blendid/

tính từ

  • không pha (rượu, chè, thuốc)
Định nghĩa tiếng Anh

a not blended or mixed together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...