Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unblessed

/,ʌn'blest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unblessed

//

* tính từ
  • không được ban phước
  • bị nguyền rủa
  • không hạnh phúc; bất hạnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. not provided with something desirable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...