unblessed
/,ʌn'blest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unblessed
//
* tính từ- không được ban phước
- bị nguyền rủa
- không hạnh phúc; bất hạnh
Định nghĩa tiếng Anh
s. not provided with something desirable