Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unblighted

/'ʌn'blaitid/

tính từ

  • không tàn rụi, không vàng úa (lúa)
  • (nghĩa bóng) hoàn toàn
    • unblighted happiness: hạnh phúc toàn toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...