Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unblighted

/'ʌn'blaitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unblighted

/'ʌn'blaitid/

tính từ

  • không tàn rụi, không vàng úa (lúa)
  • (nghĩa bóng) hoàn toàn
    • unblighted happiness: hạnh phúc toàn toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...