Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36718

unblocked

//

* tính từ
  • không còn đóng; không còn vật cản, không còn chướng ngại vật; đã được
Định nghĩa tiếng Anh

v clear or remove an obstruction from\nv play the cards of (a suit) so that the last trick on which a hand can follow suit will be taken by a higher card in the hand of a partner who has the remaining cards of a combined holding\nv make (assets) available

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...