Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbloodied

//

* tính từ
  • không thấm máu, không đẫm máu (như) unblooded
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...