Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unblushingly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unblushingly

//

* phó từ
  • trơ trẽn, vô liêm sỉ, không biết xấu hổ, không biết hổ thẹn
Định nghĩa tiếng Anh

r without blushing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...