unboastful
/,ʌn'bәjstfjl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unboastful
//
* tính từ- không khoe khang, không huênh hoang; khiêm tốn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...