Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbodied

/'ʌn'bɔdid/

tính từ

  • vô hình, vô thể, không có hình dáng
  • (số nhiều) không sinh sản; không đậu (quả)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...