Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbolted

/.ʌn'bәultid/ phổ biến #38962
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbolted

//

* tính từ
  • không cài then; đã rút chốt; đã mở then cài
  • đã tháo bù loong, đã tháo đinh ốc
  • không rây, chưa rây; thô (bột)
Định nghĩa tiếng Anh

v undo the bolt of s not firmly fastened or secured

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...