unboned
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unboned
//
* tính từ- không xương
- chưa rút hết xương, chưa lạng hết xương (thịt)
- không được bón bằng bột xương
Từ điển Anh–Việt
111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...