unbooked
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbooked
//
* tính từ- không đăng ký
- không đặt trước
- mù chữ; kém giáo dục
- không có sách
Định nghĩa tiếng Anh
s not reserved in advance
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not reserved in advance
Đang tải...