Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbooked

/,ʌn'bjkt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbooked

//

* tính từ
  • không đăng ký
  • không đặt trước
  • mù chữ; kém giáo dục
  • không có sách
Định nghĩa tiếng Anh

s not reserved in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...