Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbothered

/ʌn'bəʊðəd/ phổ biến #38749
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbothered

//

* tính từ
  • không bị quấy rầy, không bị làm phiền
  • không áy náy, không lo lắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...