Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38749

unbothered

//

* tính từ
  • không bị quấy rầy, không bị làm phiền
  • không áy náy, không lo lắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...