Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbottomed

//

* tính từ
  • không có đáy, không cùng
  • không có cơ sở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...