Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbottomed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbottomed

//

* tính từ
  • không có đáy, không cùng
  • không có cơ sở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...