unboundedness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unboundedness
/'ʌn'baundidnis/
danh từ
- tính vô tận, tính chất không giới hạn; sự không có bờ bến
- tính quá độ, tính vô độ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being infinite; without bound or limit
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being infinite; without bound or limit
Đang tải...