unboundedness
/'ʌn'baundidnis/
danh từ
- tính vô tận, tính chất không giới hạn; sự không có bờ bến
- tính quá độ, tính vô độ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being infinite; without bound or limit
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being infinite; without bound or limit
Đang tải...