Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbowed

/'ʌn'baud/ phổ biến #32673
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbowed

/'ʌn'baud/

tính từ

  • không cúi, không khòm
  • bất khuất
Định nghĩa tiếng Anh

s. not forced to bow down to a conqueror

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...