Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32673

unbowed

/'ʌn'baud/

tính từ

  • không cúi, không khòm
  • bất khuất
Định nghĩa tiếng Anh

s. not forced to bow down to a conqueror

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...