Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbox

/'ʌn'bɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbox

/'ʌn'bɔks/

ngoại động từ

  • lấy trong hộp ra
  • mở (thùng)
Định nghĩa tiếng Anh

v remove from a box

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...