Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbraced

/'ʌn'breist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbraced

/'ʌn'breist/

tính từ

  • ăn mặc lôi thôi (người); xộc xệch, không cài khuy (quần áo)
Định nghĩa tiếng Anh

v undo the ties of v remove from tension v remove a brace or braces from s without braces or props

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...