Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbraid

/'ʌn'breid/

ngoại động từ

  • tách sợi ra (của một cái dây)
Định nghĩa tiếng Anh

v. undo the braids of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...