unbraid
/'ʌn'breid/
ngoại động từ
- tách sợi ra (của một cái dây)
Biến thể từ
unbraiding hiện tại phân từ
unbraided quá khứ
unbraids ngôi 3 số ít
unbraided quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. undo the braids of