Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbranched

/'ʌn'brɑ:ntʃt/ phổ biến #44376
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbranched

//

* tính từ
  • không (có) cành, không (có) nhánh
Định nghĩa tiếng Anh

s. without branches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...