Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbranded

/,ʌn'brændid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbranded

//

* tính từ
  • không thể làm thủng, không thể phá thủng; không thể chọc thủng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not marked with a brand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...