unbranded
/,ʌn'brændid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbranded
//
* tính từ- không thể làm thủng, không thể phá thủng; không thể chọc thủng
Định nghĩa tiếng Anh
a. not marked with a brand