unbreakable
/'ʌn'breikəbl/ phổ biến #21795
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbreakable
/'ʌn'breikəbl/
tính từ
- không thể phá vỡ, không bẻ gãy được
Định nghĩa tiếng Anh
a. impossible to break especially under ordinary usage