Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21795

unbreakable

/'ʌn'breikəbl/

tính từ

  • không thể phá vỡ, không bẻ gãy được
Định nghĩa tiếng Anh

a. impossible to break especially under ordinary usage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...