Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbred

/'ʌn'bred/

tính từ

  • mất dạy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not begotten; unborn.\na. Not taught or trained; -- with to.\na. Not well-bred; ill-bred.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...