unbribable
/'ʌn'braibəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbribable
/'ʌn'braibəbl/
tính từ
- không thể đút lót được, không thể hối lộ được, không thể mua chuộc được
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...