Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbribed

/'ʌn'braibd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbribed

/'ʌn'braibd/

tính từ

  • không bị mua chuộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...