unbridgeable
/.ʌn'bridʒәbl/ TOEFL phổ biến #30728
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unbridgeable
//
* tính từ- không thể bắt cầu, không qua được
Định nghĩa tiếng Anh
a. not bridgeable
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not bridgeable
Đang tải...