Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #30728

unbridgeable

//

* tính từ
  • không thể bắt cầu, không qua được
Định nghĩa tiếng Anh

a. not bridgeable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...