Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #16628

unbridled

/ʌn'braidld/

tính từ

  • thả cương
  • thả lỏng, không kiềm chế
    • unbridled rage: cơn giận không kiềm chế được
Định nghĩa tiếng Anh

s. not restrained or controlled

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...