unbridled
/ʌn'braidld/
tính từ
- thả cương
- thả lỏng, không kiềm chế
- unbridled rage: cơn giận không kiềm chế được
Định nghĩa tiếng Anh
s. not restrained or controlled
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not restrained or controlled
Đang tải...