Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbroached

/'ʌn'broutʃt/

tính từ

  • không mở (thùng)
  • (nghĩa bóng) chưa đề cập đến, chưa bàn đến
    • an unbroached question: một vấn đề chưa bàn đến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...