Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbrokenness

/'ʌn'broukənnis/

danh từ

  • tính không bị bẻ gãy
  • tính không bị gián đoạn
  • tinh thần bất khuất; tinh thần vững vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...