Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbrokenness

/'ʌn'broukənnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbrokenness

/'ʌn'broukənnis/

danh từ

  • tính không bị bẻ gãy
  • tính không bị gián đoạn
  • tinh thần bất khuất; tinh thần vững vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...