Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbrotherly

/'ʌn'brʌðəli/

tính từ

  • không xứng đáng là anh em, không anh em
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...