Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbuild

/'ʌn'bild/

ngoại động từ

  • phá sạch, san phẳng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To demolish; to raze.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...