Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbuild

/'ʌn'bild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbuild

/'ʌn'bild/

ngoại động từ

  • phá sạch, san phẳng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To demolish; to raze.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...