Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unbuilt-on

/'ʌn'biltɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unbuilt-on

/'ʌn'biltɔn/

tính từ

  • để không, chưa cất nhà (đất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...