Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35310

unburied

/'ʌn'berid/

tính từ

  • không chôn cất
  • bị đào lên
Định nghĩa tiếng Anh

a. not buried

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...