Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbury

/'ʌn'beri/

ngoại động từ

  • đào lên, khai quật (xác chết)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To disinter; to exhume; fig., to disclose.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...