Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unbuttoning

//

* danh từ
  • sự tháo dỡ
Định nghĩa tiếng Anh

v undo the buttons of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...