Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncalcined

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncalcined

//

* tính từ
  • không bị nung thành vôi; không bị đốt thành than; không bị nung khô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...