Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43251

uncalculated

//

* tính từ
  • không được tính toán, không được cân nhắc
  • không dự tính trước, không tính trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...