uncalibrated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncalibrated
//
* tính từ- không định cỡ; không khắc độ, không chia độ
- không hiệu chỉnh; không kiểm tra
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...