Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncamouflaged

//

* tính từ
  • đã gở bỏ mặt nạ, đã gở bỏ ngụy trang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...