Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncancelled

/'ʌn'kænsəld/

tính từ

  • chưa bị huỷ bỏ, chưa bị bãi bỏ
  • chưa đóng dấu (tem); chưa bỏ, chưa tẩy (chữ số)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...