Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncandidness

/'ʌn'kændidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncandidness

/'ʌn'kændidnis/

danh từ

  • tính không thật thà, tính không ngay thẳng, tính xảo trá
  • tính thiên vị; tính thành kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...