uncaring
//
* tính từ- không để ý đến, không quan tâm đến, thiếu lòng trắc ẩn
Định nghĩa tiếng Anh
s lacking affection or warm feeling\ns without care or thought for others; `Let them eat cake'"
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s lacking affection or warm feeling\ns without care or thought for others; `Let them eat cake'"
Đang tải...