Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21029

uncaring

//

* tính từ
  • không để ý đến, không quan tâm đến, thiếu lòng trắc ẩn
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking affection or warm feeling\ns without care or thought for others; `Let them eat cake'"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...