uncarpeted
/'ʌn'kɑ:pitid/ phổ biến #40972
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncarpeted
/'ʌn'kɑ:pitid/
tính từ
- không có thảm, không trải thảm
Định nghĩa tiếng Anh
a. not carpeted
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not carpeted
Đang tải...