Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncastrated

/'ʌn'kætəlɔgd/

tính từ

  • không thiến, chưa thiến
Định nghĩa tiếng Anh

a not castrated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...