uncastrated
/'ʌn'kætəlɔgd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncastrated
/'ʌn'kætəlɔgd/
tính từ
- không thiến, chưa thiến
Định nghĩa tiếng Anh
a not castrated
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not castrated
Đang tải...