uncatalogued
/'ʌn'kætəlɔgd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncatalogued
/'ʌn'kætəlɔgd/
tính từ
- chưa ghi vào mục lục
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...