Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncatalogued

/'ʌn'kætəlɔgd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncatalogued

/'ʌn'kætəlɔgd/

tính từ

  • chưa ghi vào mục lục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...