Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncatalogued

/'ʌn'kætəlɔgd/

tính từ

  • chưa ghi vào mục lục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...