Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32929

unceasingly

//

  • xem unceasing
Định nghĩa tiếng Anh

r with unflagging resolve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...