uncelebrated
/'ʌn'selibreitid/ phổ biến #42905
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncelebrated
/'ʌn'selibreitid/
tính từ
- không nổi tiếng
- không được kỷ niệm
Từ điển Anh–Việt
112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...