Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42905

uncelebrated

/'ʌn'selibreitid/

tính từ

  • không nổi tiếng
  • không được kỷ niệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...