Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncensured

/'ʌn'senʃəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncensured

/'ʌn'senʃəd/

tính từ

  • không bị phê bình, không bị chỉ trích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...