Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22440

unceremoniously

//

* phó từ
  • không kiểu cách, không câu nệ nghi thức, không khách sáo
  • không nghi thức, không trịnh trọng
  • không lịch sự, không lễ phép; lấc cấc một cách thô lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unceremonious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...